Nhiều người, đặc biệt là những bạn mới sử dụng xe tay ga hoặc xe côn tay, đôi khi còn mơ hồ hoặc chưa hiểu rõ nước mát xe máy thực sự là gì và tại sao nó lại cần thiết. Hãy cùng làm rõ nhé!
Nước mát xe máy là gì và tại sao lại quan trọng đến vậy?

Nước mát xe máy là gì?
Trước hết, cần khẳng định nước mát xe máy không phải là nước lã thông thường chúng ta hay dùng. Nó là một loại dung dịch làm mát được pha chế đặc biệt dành riêng cho hệ thống làm mát xe máy. Thành phần chính của nó thường bao gồm:
- Chất chống đông/chống sôi (thường là Ethylene Glycol hoặc Propylene Glycol).
- Nước cất (hoặc nước đã được khử ion).
- Các chất phụ gia quan trọng: chống ăn mòn, chống đóng cặn, chống tạo bọt…
Vai trò sống còn: Làm mát, chống đông, chống ăn mòn
Vậy tại sao nước mát xe máy lại giữ vai trò “sống còn” như vậy? Bởi vì nó đảm nhận nhiều nhiệm vụ cực kỳ quan trọng mà nước lã không thể làm được:
- Làm mát động cơ hiệu quả: Đây là nhiệm vụ chính. Nước mát luân chuyển, hấp thụ nhiệt độ động cơ xe máy sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, sau đó mang nhiệt này đến két nước để tản ra môi trường. Quá trình này giúp duy trì nhiệt độ hoạt động lý tưởng, ngăn ngừa tình trạng xe bị nóng máy quá mức.
- Chống đông: Ở những vùng có khí hậu lạnh, nước mát giúp dung dịch không bị đóng băng khi nhiệt độ xuống thấp, tránh gây nứt vỡ đường ống hay két nước.
- Chống ăn mòn và đóng cặn: Đây chính là điểm “ăn tiền” và khác biệt lớn nhất so với nước lã! Các chất phụ gia đặc biệt trong nước mát tạo thành một lớp màng bảo vệ bề mặt kim loại bên trong động cơ và hệ thống làm mát xe máy (như lốc máy, lòng xi-lanh, két nước, bơm nước). Nhờ đó, nó ngăn chặn hiệu quả hiện tượng ăn mòn hóa học, ăn mòn điện hóa và sự hình thành cặn bẩn – những thứ có thể gây tắc nghẽn, giảm hiệu quả tản nhiệt và phá hủy các bộ phận từ bên trong.
- Nâng cao điểm sôi: Nước mát giúp dung dịch làm mát có điểm sôi cao hơn nước thường đáng kể (thường trên 100°C). Điều này rất quan trọng, giúp hệ thống không bị “sôi nước” ngay cả khi xe vận hành ở cường độ cao, tải nặng hoặc di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc, thời tiết nắng nóng gay gắt.
Hậu quả nghiêm trọng khi “quên” hoặc dùng sai nước mát
Nhiều người dùng thường chủ quan, cho rằng chỉ cần đổ nước lã vào là đủ hoặc quên mất việc kiểm tra, bổ sung, thay thế nước mát xe máy định kỳ. Đây là một sai lầm cực kỳ nguy hiểm có thể dẫn đến những hư hỏng tốn kém:
- Động cơ quá nhiệt (lúp-pê): Khi thiếu nước mát hoặc nước mát mất tác dụng, hệ thống làm mát xe máy không giải nhiệt kịp, nhiệt độ động cơ xe máy tăng vọt. Pit-tông bị giãn nở quá mức và kẹt cứng trong xi-lanh. Việc sửa chữa “lúp-pê” cực kỳ tốn kém và phức tạp. Tưởng tượng bạn đang đi phượt mà xe bị vậy thì thật là “khóc thét”.
- Hủy hoại hệ thống làm mát: Nước lã hoặc nước mát kém chất lượng, dùng sai loại sẽ gây ăn mòn, đóng cặn nhanh chóng. Két nước có thể bị tắc nghẽn, thủng; bơm nước bị kẹt, mòn cánh quạt; đường ống bị mục nát… Chi phí thay thế những bộ phận này cộng lại cũng là một con số không nhỏ.
- Giảm tuổi thọ động cơ: Ngay cả khi chưa đến mức hư hỏng nặng, việc động cơ thường xuyên hoạt động trong tình trạng quá nóng cũng làm các chi tiết máy móc khác (như bạc đạn, phốt…) nhanh bị lão hóa, mài mòn, dẫn đến giảm tuổi thọ chung của động cơ.
- Xe vận hành yếu, ì và hao xăng hơn: Khi nhiệt độ động cơ xe máy không được kiểm soát tốt, hiệu suất đốt cháy nhiên liệu giảm, máy hoạt động không “mượt”, gây cảm giác xe bị ì và tiêu tốn nhiên liệu nhiều hơn bình thường.
Phân biệt các loại nước mát xe máy phổ biến trên thị trường

Khi tìm mua nước mát xe máy, bạn sẽ thấy có khá nhiều loại với màu sắc, thành phần và công nghệ khác nhau. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp, đảm bảo hệ thống làm mát xe máy hoạt động tối ưu và bền bỉ.
Hiểu đúng về màu sắc nước mát (Xanh, Đỏ, Hồng…)
Nhiều người thường thắc mắc nên dùng nước mát màu xanh hay màu đỏ cho xe máy. Thực tế, màu sắc của nước mát (Xanh lá, Đỏ, Hồng, Xanh dương…) chủ yếu đóng vai trò là chất chỉ thị màu, giúp người dùng:
- Dễ dàng nhận biết mức nước mát trong bình phụ.
- Phân biệt các loại nước mát khác nhau (dù không phải luôn tuyệt đối).
- Dễ phát hiện vị trí rò rỉ trên động cơ hoặc đường ống.
Quan trọng: Màu sắc không phải là yếu tố quyết định chất lượng hay công nghệ của nước mát. Ví dụ, có cả nước mát công nghệ cũ màu đỏ và nước mát công nghệ mới OAT cũng màu đỏ. Sai lầm phổ biến là chỉ dựa vào màu sắc để chọn hoặc pha trộn. Lời khuyên: Luôn đọc kỹ thông tin trên nhãn chai hoặc tài liệu kỹ thuật để biết chính xác thành phần và công nghệ, thay vì chỉ nhìn màu – màu sắc không quyết định công nghệ/chất lượng).
Nước mát gốc Glycol: Ethylene vs Propylene
Hầu hết các loại nước mát xe máy hiện nay đều sử dụng gốc Glycol làm thành phần chính để chống đông và tăng điểm sôi. Có hai loại phổ biến:
- Ethylene Glycol (EG): Đây là loại phổ biến nhất, hiệu quả cao trong việc truyền nhiệt và chống đông, giá thành thường rẻ hơn. Tuy nhiên, Ethylene Glycol khá độc nếu nuốt phải, cần cẩn thận khi sử dụng và bảo quản, đặc biệt nếu nhà có trẻ em hoặc thú nuôi.
- Propylene Glycol (PG): Ít độc hại hơn đáng kể so với EG, thân thiện với môi trường hơn. Hiệu quả truyền nhiệt và chống đông có thể kém hơn EG một chút ở cùng nồng độ, và giá thường cao hơn.
Công nghệ phụ gia OAT, HOAT là gì? Có tốt hơn không?
Đây là điểm khác biệt quan trọng về công nghệ, ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ và khả năng bảo vệ của nước mát:
- IAT (Inorganic Additive Technology): Công nghệ phụ gia vô cơ truyền thống (thường có Silicate, Phosphate). Loại này tạo lớp màng bảo vệ khá dày trên bề mặt kim loại. Tuổi thọ thường ngắn hơn (khoảng 2 năm), cần thay thế thường xuyên hơn.
- OAT (Organic Acid Technology): Công nghệ phụ gia hữu cơ. Sử dụng các axit hữu cơ để tạo lớp màng bảo vệ mỏng hơn nhưng rất bền vững, đặc biệt hiệu quả trên các kim loại màu như nhôm (rất phổ biến trong động cơ xe máy hiện đại). Nước mát OAT có tuổi thọ dài hơn đáng kể (có thể lên đến 5 năm hoặc hơn), bảo vệ chống ăn mòn tốt hơn trong thời gian dài. (Rare Attribute: OAT/HOAT Technology & Benefits)
- HOAT (Hybrid Organic Acid Technology): Công nghệ lai, kết hợp cả phụ gia vô cơ (thường là Silicate) và hữu cơ. Mục đích là tận dụng ưu điểm của cả hai: bảo vệ nhanh chóng của IAT và độ bền lâu dài của OAT.
Nước mát pha sẵn (Pre-mixed) và nước mát đậm đặc (Concentrate): Nên chọn loại nào?
Khi đi mua nước mát xe máy, bạn sẽ gặp hai dạng chính:
- Nước mát pha sẵn (Pre-mixed / Ready to use): Loại này đã được nhà sản xuất pha trộn sẵn dung dịch làm mát gốc Glycol với nước cất theo tỷ lệ tối ưu (thường là 50/50). Ưu điểm là cực kỳ tiện lợi, mua về chỉ việc đổ vào hệ thống làm mát xe máy mà không cần pha chế gì thêm, đảm bảo đúng tỷ lệ kỹ thuật. Phù hợp với đa số người dùng, đặc biệt là những người tự thay nước mát xe máy tại nhà.
- Nước mát đậm đặc (Concentrate): Loại này chứa hàm lượng Glycol và phụ gia cao, cần phải được người dùng tự pha với nước cất theo tỷ lệ khuyến nghị (ví dụ 50/50, 60/40 tùy theo yêu cầu chống đông). Ưu điểm là có thể điều chỉnh tỷ lệ pha để phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt (cần chống đông sâu hơn hoặc chịu nhiệt cao hơn), và thường tiết kiệm hơn nếu tính trên đơn vị dung tích dung dịch sau pha. Tuy nhiên, đòi hỏi người dùng phải có nước cất tinh khiết và pha đúng tỷ lệ, nếu pha sai có thể làm giảm hiệu quả của nước mát.
Lời khuyên: Nếu bạn không quá am hiểu về kỹ thuật hoặc muốn sự tiện lợi, an toàn, hãy chọn loại pha sẵn. Nếu bạn ở vùng khí hậu đặc biệt hoặc muốn tối ưu chi phí cho việc thay số lượng lớn, loại đậm đặc có thể là lựa chọn tốt hơn, nhưng nhớ phải pha chính xác bằng nước cất. Đừng bao giờ dùng nước máy hay nước khoáng để pha vì tạp chất trong đó có thể gây hại cho hệ thống.
Bí quyết chọn nước mát phù hợp nhất cho “xế yêu” của bạn
Việc chọn đúng loại nước mát xe máy không chỉ giúp hệ thống làm mát xe máy hoạt động hiệu quả mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ động cơ. Vậy làm sao để biết nước mát xe máy loại nào tốt nhất cho chiếc xe của bạn? Dưới đây là những bí quyết quan trọng:
Đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng xe – Lời khuyên từ nhà sản xuất
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất nhưng lại thường bị bỏ qua. Mỗi nhà sản xuất xe máy (như Honda, Yamaha, Suzuki…) đều có những khuyến nghị cụ thể về loại nước mát phù hợp cho từng dòng xe của họ trong sách hướng dẫn đi kèm.
- Sách hướng dẫn sẽ cho bạn biết chính xác loại công nghệ phụ gia (IAT, OAT, HOAT) hoặc thậm chí là mã sản phẩm nước mát mà hãng khuyên dùng, đảm bảo tính tương thích tối ưu với vật liệu chế tạo động cơ và hệ thống làm mát xe máy của bạn. Ví dụ, sách hướng dẫn có thể ghi rõ yêu cầu dùng nước mát gốc Ethylene Glycol, công nghệ OAT.
- Ví dụ thực tế: Bạn mình hồi mới mua chiếc xe tay ga Honda Vision, cứ phân vân không biết nước mát cho xe Honda Vision màu gì hay dùng loại nào. Mình khuyên mở sách hướng dẫn ra xem, và đúng là trong đó có ghi rõ khuyến nghị dùng loại nước mát chính hãng Honda hoặc loại tương đương có thành phần và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Đơn giản mà chính xác nhất!
Vậy nên, trước khi quyết định mua nước mát xe máy, hãy dành vài phút xem lại cuốn sách “bí kíp” này nhé.
Chọn theo loại xe: Xe tay ga, xe số, xe côn tay có khác nhau?
Về cơ bản, yêu cầu về nước mát phụ thuộc chủ yếu vào thiết kế hệ thống làm mát của xe chứ không hoàn toàn do loại xe (tay ga, số, côn tay).
- Xe có hệ thống làm mát bằng dung dịch: Hầu hết xe tay ga hiện đại và nhiều dòng xe côn tay, xe số phân khối lớn đều sử dụng hệ thống làm mát bằng dung dịch (có két nước, quạt gió). Những xe này bắt buộc phải sử dụng nước mát xe máy chuyên dụng theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Xe làm mát bằng không khí: Một số dòng xe số phổ thông hoặc xe côn tay đời cũ chỉ làm mát bằng không khí tự nhiên (không có két nước). Những xe này thì không cần sử dụng nước mát.
Top thương hiệu nước mát uy tín được tin dùng
Trên thị trường có rất nhiều thương hiệu nước mát. Để đảm bảo chất lượng và tránh mua phải hàng giả, bạn nên tìm đến các cửa hàng bán nước mát xe máy uy tín và lựa chọn sản phẩm từ những thương hiệu đã được khẳng định về chất lượng. Một số cái tên nổi bật được nhiều người tin dùng bao gồm:
- Liqui Moly: Thương hiệu nổi tiếng của Đức, được đánh giá cao về chất lượng và hiệu năng. Có nhiều dòng sản phẩm phù hợp với các yêu cầu khác nhau. Tìm mua nước mát Liqui Moly chính hãng là lựa chọn của nhiều anh em chơi xe.
- Motul: Thương hiệu dầu nhớt và sản phẩm chăm sóc xe hàng đầu từ Pháp. Nước mát Motul cũng rất đa dạng và phổ biến, được tin dùng rộng rãi.
- GoRacing: Một thương hiệu Việt Nam đang lên, cung cấp các sản phẩm chăm sóc xe với chất lượng tốt và giá nước mát xe máy cạnh tranh.
- Nước mát chính hãng (Honda, Yamaha…): Các hãng xe thường có sản phẩm nước mát mang thương hiệu riêng, được pha chế tối ưu cho xe của hãng. Đây cũng là lựa chọn an toàn và đảm bảo tương thích.
Lưu ý về tiêu chuẩn kỹ thuật (nếu có) và độ tương thích
Ngoài việc chọn đúng công nghệ (OAT, HOAT…), đôi khi bạn cần để ý thêm các tiêu chuẩn kỹ thuật mà nhà sản xuất xe yêu cầu (ví dụ: tiêu chuẩn ASTM, JIS…).
Quan trọng hơn cả là độ tương thích với vật liệu. Động cơ và hệ thống làm mát xe máy hiện đại sử dụng nhiều vật liệu khác nhau như nhôm, gang, đồng, nhựa, cao su… Một loại nước mát tốt cần phải tương thích và bảo vệ được tất cả các vật liệu này, đặc biệt là nhôm – vật liệu rất phổ biến nhưng cũng dễ bị ăn mòn nếu dùng sai loại dung dịch. Sử dụng nước mát không tương thích có thể gây ăn mòn, rò rỉ phốt bơm, làm chai cứng hoặc mềm nhũn các ống cao su.
Vì vậy, hãy ưu tiên chọn loại nước mát xe máy ghi rõ trên bao bì là “an toàn cho tất cả các kim loại, bao gồm cả nhôm” hoặc tuân thủ theo đúng khuyến nghị trong sách hướng dẫn sử dụng xe của bạn. Đó là cách tốt nhất để đảm bảo “xế yêu” được bảo vệ tối ưu.
Hướng dẫn kiểm tra và tự thay nước mát xe máy tại nhà

Khi nào cần kiểm tra và thay nước mát? Dấu hiệu nhận biết
Việc kiểm tra và thay nước mát xe máy định kỳ là vô cùng quan trọng để đảm bảo hệ thống làm mát xe máy hoạt động hiệu quả, giúp động cơ không bị quá nhiệt. Dưới đây là những dấu hiệu cho thấy bạn cần kiểm tra hoặc thay nước mát cho xe máy của mình:
- Đèn báo nhiệt độ động cơ bật sáng: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy động cơ đang quá nóng và có thể do thiếu hoặc hao nước làm mát.
- Xe máy bị sôi nước mát: Nếu bạn thấy hơi nước bốc lên từ khu vực gần động cơ hoặc ngửi thấy mùi khét, rất có thể nước mát đã sôi.
- Mức nước mát trong bình chứa thấp hơn mức quy định: Hãy thường xuyên kiểm tra mực nước mát xe ở bình chứa phụ. Nếu thấy mức nước thấp hơn vạch “Low” hoặc không nhìn thấy nước, bạn cần bổ sung hoặc thay mới.
- Xe vận hành không êm ái, có tiếng kêu lạ: Động cơ quá nhiệt có thể gây ra những tiếng kêu bất thường.
- Theo khuyến cáo của nhà sản xuất: Thông thường, các nhà sản xuất xe máy sẽ có khuyến cáo về thời gian thay nước mát định kỳ trong sách hướng dẫn sử dụng. Hãy tuân thủ theo khuyến cáo này để đảm bảo bảo dưỡng xe máy định kỳ tốt nhất.
Chuẩn bị dụng cụ cần thiết cho việc thay nước mát
Để có thể tự thay nước mát xe máy tại nhà một cách đúng kỹ thuật, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ sau:
- Nước mát xe máy mới: Lựa chọn loại nước mát xe máy loại nào tốt nhất và phù hợp với dòng xe của bạn. Bạn có thể tìm mua tại các cửa hàng bán nước mát xe máy uy tín hoặc các đại lý chính hãng. Nếu bạn đang sử dụng xe tay ga, hãy tìm hiểu xem bao lâu thì nên thay nước mát cho xe tay ga và chọn loại nước mát phù hợp.
- Khóa hoặc kìm: Dùng để mở các ốc xả nước mát.
- Tô hoặc chậu đựng nước mát cũ: Để hứng nước mát đã qua sử dụng.
- Phễu: Để đổ nước mát mới vào bình chứa dễ dàng hơn.
- Găng tay và kính bảo hộ: Để đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện.
- Nước cất hoặc nước sạch: Để vệ sinh bình chứa nếu cần thiết.
Quy trình 6 bước thay nước mát chi tiết, dễ thực hiện
Dưới đây là cách tự thay nước mát xe máy tại nhà với 6 bước đơn giản:
Bước 1: Để nguội động cơ
Đảm bảo động cơ xe máy đã nguội hoàn toàn trước khi tiến hành thay nước mát. Việc này giúp tránh bị bỏng do nước nóng và áp suất trong hệ thống.
Bước 2: Xác định vị trí ốc xả nước mát
Tìm vị trí ốc xả nước mát trên lốc máy hoặc gần bơm nước. Vị trí này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng dòng xe. Bạn có thể tham khảo sách hướng dẫn sử dụng xe để biết chính xác vị trí.
Bước 3: Xả nước mát cũ
Đặt tô hoặc chậu đựng bên dưới vị trí ốc xả. Dùng khóa hoặc kìm vặn ốc xả để nước mát cũ chảy ra hết. Mở nắp bình chứa nước mát phụ để quá trình xả diễn ra nhanh hơn.
Bước 4: Vệ sinh bình chứa (nếu cần)
Sau khi xả hết nước mát cũ, bạn có thể dùng nước cất hoặc nước sạch để súc rửa nhẹ nhàng bình chứa và xả lại. Việc này giúp loại bỏ cặn bẩn tích tụ trong quá trình sử dụng.
Bước 5: Đổ nước mát mới
Đóng chặt ốc xả nước mát. Mở nắp bình chứa nước mát chính (thường nằm dưới yên xe hoặc phía trước). Sử dụng phễu để đổ nước mát mới vào bình chứa đến mức “Full” hoặc theo vạch quy định. Sau đó, đổ thêm nước mát vào bình chứa phụ đến mức “Full” hoặc giữa vạch “Low” và “High”.
Bước 6: Khởi động xe và kiểm tra
Đậy nắp bình chứa nước mát. Khởi động xe và để máy chạy khoảng 5-10 phút. Quan sát mực nước trong bình chứa phụ. Nếu thấy mực nước giảm xuống, hãy thêm đến mức quy định.
Xả E (gió) trong hệ thống làm mát – Bước quan trọng không thể bỏ qua
Sau khi thay nước mát, trong hệ thống làm mát xe máy có thể còn tồn tại không khí (E). Việc xả E là vô cùng quan trọng để đảm bảo nước mát lưu thông tốt và động cơ không bị quá nhiệt. Dưới đây là cách xả E đơn giản:
- Sau khi đổ nước mát mới và khởi động xe, hãy mở nắp bình chứa nước mát chính khi động cơ còn nguội.
- Bóp nhẹ ống dẫn nước mát vài lần để đẩy không khí ra ngoài.
- Quan sát các bọt khí nổi lên trong bình chứa. Tiếp tục bóp ống cho đến khi không còn bọt khí xuất hiện.
- Đóng nắp bình chứa nước mát lại.
- Theo dõi mực nước trong bình chứa phụ sau vài lần vận hành.
Đối với một số dòng xe, có thể có van xả E riêng. Bạn có thể tham khảo sách hướng dẫn sử dụng xe để biết vị trí và cách sử dụng van này.
Bao lâu nên thay nước mát một lần?
Thời gian thay nước mát định kỳ cho xe máy thường được khuyến cáo là khoảng 15.000 – 20.000 km hoặc sau mỗi 1-2 năm sử dụng, tùy thuộc vào điều kiện vận hành và loại nước mát bạn sử dụng. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo khuyến cáo cụ thể từ nhà sản xuất xe máy của mình để có lịch trình bảo dưỡng định kỳ phù hợp nhất. Việc thay nước mát định kỳ giúp duy trì hiệu suất làm mát tối ưu, kéo dài tuổi thọ động cơ và tránh các tình trạng xe bị nóng máy không mong muốn.
Câu hỏi FAQs
Có thể dùng nước lọc hoặc nước suối thay cho nước mát xe máy không?
(Trả lời: Khuyến cáo là không. Nước thường không có chất chống đông, chống ăn mòn và có điểm sôi thấp, dễ gây hại động cơ.)
Pha trộn các loại nước mát khác màu hoặc khác hãng với nhau được không?
(Trả lời: Không nên. Việc pha trộn có thể làm giảm hiệu quả, gây kết tủa hoặc phản ứng hóa học không mong muốn, ảnh hưởng xấu đến hệ thống làm mát.)
Nước mát ô tô có dùng được cho xe máy không?
(Trả lời: Có thể, nhưng cần kiểm tra kỹ thành phần và khuyến cáo. Một số loại nước mát ô tô có phụ gia không phù hợp với vật liệu trong hệ thống làm mát xe máy. Tốt nhất nên dùng loại chuyên dụng cho xe máy.)
Xe chạy bao nhiêu km hoặc bao lâu thì nên thay nước mát một lần?
(Trả lời: Tùy thuộc vào khuyến cáo của nhà sản xuất xe và loại nước mát sử dụng. Thông thường là khoảng 20.000 – 40.000 km hoặc sau 2-3 năm, tùy điều kiện nào đến trước.)
Kết luận
Tóm lại, nước mát đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ động cơ xe máy ổn định, giúp xe vận hành êm ái và bền bỉ. Việc bỏ ra một chút thời gian và chi phí để kiểm tra và thay nước mát xe máy định kỳ là một khoản đầu tư nhỏ nhưng mang lại những lợi ích to lớn.
Chúng tôi khuyến khích bạn hãy chủ động thực hiện việc kiểm tra mực nước mát xe thường xuyên và tuân thủ lịch thay nước mát theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Bạn hoàn toàn có thể tự thực hiện cách tự thay nước mát xe máy tại nhà theo hướng dẫn chi tiết ở trên.